level crossing

/'levl'krɔsiɳ/
Học thuật
Thân thiện
level crossing

A car stops at the level crossing as the red warning lights flash.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ chắn tàu, chỗ đường xe lửa đi ngang qua đường cái: Chỉ nơi một tuyến đường sắt cắt ngang một con đườngcùng một mặt bằng, thường rào chắn, đèn tín hiệu hoặc chuông để cảnh báo khi tàu hỏa đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car stopped at the level crossing as the barriers came down. (Chiếc xe ô tô dừng lạichỗ chắn tàu khi các rào chắn hạ xuống.)
    • Always look both ways before driving over a level crossing. (Luôn nhìn cả hai phía trước khi lái xe qua chỗ đường xe lửa đi ngang qua đường cái.)
    • There was a long wait at the level crossing because a freight train was passing. ( một thời gian chờ đợi dàichỗ chắn tàu một đoàn tàu chở hàng đang đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unmanned level crossing": chỗ chắn tàu không người trực, nơi khôngnhân viên điều khiển rào chắn người tham gia giao thông phải tự quan sát.

    • Drivers must be extra cautious at unmanned level crossings. (Người lái xe phải hết sức thận trọng tại các chỗ chắn tàu không người trực.)
  • "a gated level crossing": chỗ chắn tàu cổng chắn.

    • The old gated level crossing was replaced with automatic barriers. (Chỗ chắn tàu cổng chắn đã được thay thế bằng rào chắn tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Railroad crossing (n, Mỹ): chỗ chắn tàu (cách gọi phổ biến ở Mỹ, đồng nghĩa với "level crossing").

    • The sign said "Railroad Crossing - Stop, Look, Listen". (Biển báo ghi "Chỗ chắn tàu - Dừng, Nhìn, Nghe".)
  • Grade crossing (n, kỹ thuật): chỗ giao nhau cùng mức (thuật ngữ kỹ thuật).

    • The project aims to eliminate dangerous grade crossings. (Dự án nhằm mục đích loại bỏ các chỗ giao nhau cùng mức nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Railway crossing: chỗ đường sắt cắt ngang (cách gọi thông thường khác).
  • Train crossing: chỗ tàu hỏa đi ngang qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "level crossing").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "level crossing").

level crossing

A car stops at the level crossing as the red warning lights flash.

danh từ
  1. chỗ chắn tàu, chỗ đường xe lửa đi ngang qua đường cái